missing link
/'misiɳliɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mắt xích còn thiếu, khâu thiếu: Chỉ một phần tử hoặc yếu tố cần thiết bị thiếu trong một chuỗi, một bộ sưu tập hoàn chỉnh, hoặc một lý thuyết, khiến cho toàn bộ không thể liên kết hoặc hoạt động trôi chảy.
- (Động vật học, lịch sử) Dạng trung gian giả thuyết: Trong lý thuyết tiến hóa, đây là thuật ngữ chỉ một dạng sinh vật giả định, được cho là có đặc điểm trung gian giữa vượn người và con người hiện đại, nhằm giải thích sự chuyển tiếp trong quá trình tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chung):
- The detective found the missing link in the evidence chain. (Viên thám tử đã tìm ra mắt xích còn thiếu trong chuỗi bằng chứng.)
- This document is the missing link we need to complete the historical record. (Tài liệu này chính là khâu thiếu chúng ta cần để hoàn thiện hồ sơ lịch sử.)
Danh từ (Nghĩa chuyên ngành):
- For decades, scientists searched for the missing link between dinosaurs and birds. (Trong nhiều thập kỷ, các nhà khoa học đã tìm kiếm mắt xích còn thiếu giữa khủng long và chim.)
- The discovery of "Lucy" was once thought to be a potential missing link in human evolution. (Việc phát hiện ra "Lucy" từng được cho là một mắt xích còn thiếu tiềm năng trong quá trình tiến hóa của loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The missing link": Thường được dùng như một cụm danh từ cố định, có mạo từ xác định "the", để chỉ một yếu tố thiếu hụt then chốt hoặc giả thuyết quan trọng trong một lý thuyết, câu chuyện, hoặc quá trình.
- His testimony provided the missing link that solved the entire case. (Lời khai của anh ta đã cung cấp mắt xích còn thiếu để giải quyết toàn bộ vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Gap (n): khoảng trống, lỗ hổng (chỉ sự thiếu hụt nói chung, không nhất thiết là một "mắt xích" trong một chuỗi).
- Intermediate form (n): dạng trung gian (thuật ngữ khoa học chính xác hơn để chỉ sinh vật trung gian trong tiến hóa).
- Transitional fossil (n): hóa thạch chuyển tiếp (thuật ngữ cụ thể trong cổ sinh vật học).
Từ đồng nghĩa
- Connecting link: mắt xích kết nối.
- Lost link: mắt xích bị mất.
- Key piece: mảnh ghép then chốt.
Lưu ý về cách dùng
- Thuật ngữ "missing link" trong ngữ cảnh tiến hóa ngày nay ít được giới khoa học chuyên nghiệp sử dụng vì nó gợi ý một sự chuyển tiếp đơn giản, thẳng tắp. Thay vào đó, họ thường dùng các thuật ngữ như "hóa thạch chuyển tiếp" (transitional fossil) hoặc "tổ tiên chung" (common ancestor).
- Trong ngữ cảnh thông thường, cụm từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ thứ gì còn thiếu để hoàn thành một bức tranh hoặc giải quyết một vấn đề.
danh từ
- vật thiếu trong một bộ
- (động vật học) dạng người vượt quá đ